Cát cromit là một loại cát đúc chuyên dụng hiệu suất cao, chủ yếu bao gồm FeCr₂O₄ (crom sắt oxit) . Nó được sử dụng rộng rãi trong đúc thép, thép hợp kim và đúc hợp kim chịu nhiệt cao nhờ khả năng chịu nhiệt cao, dẫn nhiệt cao, độ giãn nở nhiệt thấp và đặc tính chống thấm tuyệt vời.
| Cr2O3 | SiO2 | FeO | CaO | MgO | Al2O3 | P | S | Cr/Fe |
| ≥46,0 | ≤1,0% | ≤28,5% | ≤0,3% | ≤9,8% | ≤15,5% | ≤0,003% | ≤0,003% | 1,6 : 1 |
| PHÁP LUẬT | Nước | Bụi | Điểm nóng chảy | Giá trị pH |
| ≤0,5% | ≤0,2% | <0,5% | 2150℃ | 7-9 |



Các đặc tính chính
- Thành phần hóa học : Cr₂O₃ ≥ 46% (loại cao cấp); SiO₂ ≤ 1%; CaO ≤ 1%
- Độ chịu nhiệt : 1850–2180 °C
- Độ dẫn nhiệt : gấp 2-3 lần so với cát silic.
- Giãn nở nhiệt : rất thấp, hầu như không có sự giãn nở do chuyển pha.
- Màu sắc : nâu sẫm đến đen với ánh kim loại.
- Độ pH : trung tính đến kiềm yếu, trơ về mặt hóa học đối với thép nóng chảy
Những ưu điểm chính trong quá trình đúc
- Khả năng chống cháy và chống thấm tuyệt vời.Tạo thành một lớp kết dính dày đặc ở nhiệt độ cao, ngăn chặn hiệu quả sự xâm nhập của kim loại và hiện tượng đóng vảy.
- Độ giãn nở nhiệt thấpLoại bỏ các khuyết tật như đường vân, nứt nẻ và giãn nở cát, giúp cải thiện độ chính xác về kích thước.
- Hiệu ứng làm lạnh mạnhĐộ dẫn nhiệt cao giúp tăng tốc độ đông đặc, tinh chỉnh cấu trúc hạt và giảm các khuyết tật do co ngót.
- Khả năng chống lại sự tấn công của xỉ nóng chảyỔn định trong môi trường xỉ kiềm, lý tưởng cho thép không gỉ, thép mangan cao và thép crom cao.
- Khả năng tái sử dụng caoCó thể được tái chế nhiều lần sau khi tách từ và phục hồi.
Ứng dụng điển hình
- Các sản phẩm đúc thép nặng: bình áp lực, vỏ tuabin, khung máy cán thép.
- Thép mangan cao và các bộ phận chống mài mòn: hàm máy nghiền, răng máy xúc
- Các sản phẩm đúc bằng thép không gỉ và hợp kim chịu nhiệt cao.
- Lõi chính xác và vật đúc thành mỏng
- Thường được sử dụng làm cát mặt (dày 15–50 mm) với cát silica làm lớp lót.