NEWS

Cát cromit chứa 46% Cr2O3, nhiều ứng dụng khác nhau.

Cát cromit (cát quặng cromit, FeCr₂O₄) là một loại cát khoáng có độ chịu nhiệt cao, độ giãn nở thấp và độ dẫn nhiệt cao, được sử dụng rộng rãi trong ngành đúc, vật liệu chịu lửa, luyện kim, thủy tinh, gốm sứ, xây dựng và vật liệu ma sát .
Ngành công nghiệpỨng dụng chínhCác thuộc tính chính được sử dụng
Xưởng đúcCát khuôn/cát lõi, chất làm lạnh, khuôn xốpChống cháy bám dính, độ giãn nở thấp, khả năng làm lạnh cao.
Vật liệu chịu nhiệtGạch, vật liệu đúc, cát múc, sửa chữa nóngKhả năng chịu nhiệt cao, khả năng chống xỉ
Sản xuất thépviệc xả gáo, chất trợ dungĐiểm nóng chảy cao, tính trơ về mặt hóa học
Thủy tinh/Gốm sứChất tạo màu, chất độn, chất gia cườngMàu sắc, độ ổn định nhiệt
Sự thi côngBê tông nặng, CLSMMật độ cao, khả năng chảy tốt
Ma sátMá phanh, bộ ly hợpĐộ ổn định nhiệt cao, khả năng chống mài mòn
Hóa chấtCác hợp chất cromhàm lượng Cr₂O₃

1. Ngành công nghiệp đúc (Ứng dụng lớn nhất)

Cát cromit là loại cát đúc/lõi cao cấp dùng cho thép và các sản phẩm đúc nặng, được đánh giá cao nhờ khả năng chống cháy, độ giãn nở nhiệt thấp, khả năng làm nguội nhanh và độ ổn định kích thước .

Công dụng chính

  • Cát tạo khuôn và cát lõi (cát mặt, cát lưng, cát lõi)
    • Dùng cho các sản phẩm đúc thép kích thước lớn/nặng, thép đúc hàm lượng crom cao, thép hàm lượng mangan cao, thép không gỉ (304/316) và các sản phẩm đúc gang phức tạp.
    • Ngăn ngừa sự xâm nhập và cháy xém của kim loại; tạo ra bề mặt nhẵn mịn và độ chính xác kích thước cao.
  • Chất làm lạnh (chất thay thế sắt lạnh)
    • Độ dẫn nhiệt cao (~3 lần so với cát silica) giúp tăng tốc quá trình đông cứng, giảm hiện tượng nứt nóng, rỗ co ngót và cải thiện độ mịn hạt.
  • Đúc khuôn xốp và khuôn vỏ
    • Các loại hạt thô (AFS 20–35) giúp giảm hiện tượng lẫn cát và cháy bám trong quá trình đúc khuôn xốp.
    • Được sử dụng làm lõi chính xác trong quá trình đúc vỏ cho các sản phẩm đúc ô tô, thủy lực và van.
  • Vật liệu phủ đúc
    • Bột mịn nghiền giúp tăng khả năng chịu nhiệt của lớp phủ và bảo vệ khuôn khỏi sự ăn mòn của kim loại nóng chảy.

2. Ngành công nghiệp vật liệu chịu lửa

Với điểm nóng chảy >2000°C, khả năng chống xỉ tuyệt vời và độ ổn định hóa học cao, đây là nguyên liệu thô quan trọng cho lớp lót chịu nhiệt độ cao.

Công dụng chính

  • Vật liệu chịu lửa chứa crom
    • Gạch crom, gạch crom-magiê và vật liệu đúc dùng cho lò hồ quang điện (EAF) luyện thép , lò chuyển đổi, gáo múc và vùng đốt của lò nung xi măng.
    • Bộ phận tái sinh và buồng kiểm tra của lò nung thủy tinh (chống ăn mòn do hơi kiềm).
  • gáo múc/cát giếng
    • Làm kín các cửa trượt và vòi phun; đảm bảo dòng chảy thép trơn tru và ngăn ngừa tắc nghẽn gáo múc thép.
  • Hỗn hợp sửa chữa nóng
    • Bột cromit mịn + chất kết dính dùng để vá lớp lót lò mà không cần dừng hoạt động.

3. Luyện kim và sản xuất thép

  • múc cát thoát nước
    • Cải thiện tốc độ mở gáo múc và ngăn ngừa tắc nghẽn vòi phun trong quá trình đúc liên tục.
  • Hợp kim và chất trợ dung luyện kim
    • Nguồn cung cấp Cr₂O₃ cho sản xuất hợp kim crom; được sử dụng trong quá trình luyện ferrochrome như một chất trợ dung/phụ gia.

4. Thủy tinh & Gốm sứ

  • Sản xuất thủy tinh
    • Bột mịn dùng làm chất tạo màu cho thủy tinh xanh (chai đựng đồ uống, hộp đựng) và tăng cường độ bền hóa học.
  • Vật liệu gốm
    • Chất độn/chất gia cường trong gốm chịu nhiệt cao; giúp tăng độ cứng, khả năng chống mài mòn và độ ổn định nhiệt.
    • Chất tạo màu cho men và thân gốm.

5. Xây dựng & Kỹ thuật dân dụng

  • Bê tông mật độ cao
    • Được sử dụng trong bê tông chắn bức xạ (các cơ sở hạt nhân, bệnh viện) do có trọng lượng riêng cao (~4,5–4,8 g/cm³).
  • Vật liệu có độ bền thấp được kiểm soát (CLSM)
    • Vật liệu lấp đầy dạng lỏng dùng cho rãnh, hành lang tiện ích và nền đường ống; tự nén chặt, cường độ thấp và dễ đào lại.

6. Vật liệu ma sát và mài mòn

  • Má phanh và mặt ly hợp
    • Là thành phần ma sát trong hệ thống phanh ô tô và xe tải hạng nặng; giúp cải thiện độ ổn định ở nhiệt độ cao và khả năng chống mài mòn.
  • Vật liệu mài mòn
    • Trộn lẫn với các vật liệu mài mòn khác để chế tạo đá mài và giấy nhám có khả năng chịu nhiệt cao.

7. Ngành công nghiệp hóa chất

  • Nguyên liệu thô cho hóa chất crom
    • Nguồn cung cấp cromat, đicromat, chất tạo màu oxit crom và chất thuộc da.

Send your message to us:

Scroll to Top